[Cập nhật] Tỷ giá bảng Anh hôm nay tại ngân hàng Vietcombank có mức nhiêu?

Hiện nay ngân hàng Vietcombank một trong những ngân hàng hàng đầu trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ và thanh toán giao dịch quốc tế. Đặc biệt trong lĩnh vực mua – bán nhiều loại tiền ngoại tệ như: EUR, USD, Yên Nhật, Bảng Anh,….

Hiện nay, Vietcombank thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ (cả tiền mặt và chuyển khoản) đối với 11 loại tiền tệ gồm: USD, Euro, bảng Anh (GBP), dollar Australia (AUD), dollar Canada (CAD), yen Nhật (JPY), franc Thuỵ Sỹ (CHF), dollar Singapore (SGD), Won Hàn Quốc (KRW), dollar HongKong (HKD) và Bath Thái Lan (THB).

[Cập nhật] Tỷ giá bảng Anh hôm nay tại ngân hàng Vietcombank có mức nhiêu?

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay tại 16 ngân hàng hiện nay

Đơn vị: đồng

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,080.00  23,110.00  23,230.00  23,090.00 23,120.00 23,240.00
Bảng Anh GBP 30,222.23  30,440.45  30,736.63  30,048.14 30,265.14 30,559.75
Euro EUR 25,557.74  25,639.72  26,435.39  25,454.35 25,536.02 26,328.58
Đô la Singapore SGD 16,848.22  16,972.17  17,182.76  16,815.93 16,939.65 17,149.89
Yên Nhật JPY 203.46  210.07  216.73  202.96 209.56 216.22
Đô la Hồng Kông HKD 2,920.76  2,941.38  2,993.49  2,914.15 2,934.72 2,986.73
Đô la Úc AUD 15,677.64  15,777.42  16,071.08  15,529.19 15,628.08 15,919.20
Đô la Canada CAD 17,269.09  17,431.15  17,752.94  17,181.53 17,342.80 17,663.08
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,220.40  23,389.26  23,812.37  23,149.56 23,317.93 23,739.83
Won Hàn Quốc KRW 17.78  18.73  20.75  17.74 18.69 20.70
Rúp Nga RUB 0.00 365.08  406.81  0.00 363.99 405.59
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,438.25  2,499.63  0.00 2,409.57 2,470.23
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,544.77  5,616.55  0.00 5,536.76 5,608.45
Krone Na Uy NOK 0.00 2,505.46  2,584.00  0.00 2,484.94 2,562.84
Baht Thái THB 751.10  751.10  782.44  749.62 749.62 780.89
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,400.15  3,506.73  0.00 3,386.58 3,492.73
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,107.25 79,093.60 0.00 76,107.25 79,093.60
Rupee Ấn Độ INR 0.00 326.93  339.76  0.00 326.47 339.28